Mainboard Gigabyte Z790 AORUS XTREME X DDR5

Thông số sản phẩm:

Socket: LGA1700

Chipset: Z790

Đánh giá:

Lượt xem 39

26,999,000 VNĐ

Địa chỉ đặt hàng

Địa chỉ:

Số 3, ngõ 543 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành Phố Hà nội

Chú ý: Sản phẩm có thể giao 24/7

Yên tâm mua sắm tại Trần Diện

Đội ngũ kỹ thuật tư vấn chuyên sâu

Thanh toán thuận tiện

Sản phẩm 100% chính hãng

Bảo hành 1 đổi 1 tại nơi sử dụng

Giá cạnh tranh nhất thị trường

Liên hệ với kinh doanh Online

Hotline: 0963.688.259

Hotline: 0963.688.259

Hotline: 0963.688.259

Tham gia Cộng đồng "Cẩm Nang Build PC - Đồ Họa, Render, Giả Lập" để theo dõi thường xuyên ưu đãi dành riêng cho thành viên

qr-tran-dien-pc-group

Chưa có đánh giá

Thông số kỹ thuật

1 Sản phẩm Bo mạch chủ
2 Tên Hãng GIGABYTE
3 Model AORUS XTREME X
4 CPU hỗ trợ Hỗ trợ cho thế hệ thứ 14, 13 và 12 Intel® Core Socket LGA1700
5 Chipset Z790
6 RAM hỗ trợ Support for DDR5 8266(O.C) / 8200(O.C) / 8000(O.C) / 7950(O.C) / 7900(O.C) / 7800(O.C) / 7600(O.C.) / 7400(O.C.) / 7200(O.C.) / 7000(O.C.) / 6800(O.C.) / 6600(O.C.) / 6400(O.C.) / 6200(O.C.) / 6000(O.C.) / 5800(O.C.) / 5600(O.C.) / 5400(O.C.) / 5200(O.C.) / 4800 / 4000 MT/s memory modules4 x DDR5 DIMM sockets supporting up to 192 GB (48 GB single DIMM capacity) of system memoryDual channel memory architectureSupport for ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8 memory modules (operate in non-ECC mode)Support for non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 memory modulesSupport for Extreme Memory Profile (XMP) memory modules
7 Khe cắm mở rộng CPU:1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 5.0 and running at x16 (PCIEX16)* The PCIEX16 slot shares bandwidth with the M2C_CPU connector. The PCIEX16 slot operates at up to x8 mode when a device is installed in the M2C_CPU connector.* For optimum performance, if only one PCI Express graphics card is to be installed, be sure to install it in the PCIEX16 slot.Chipset:1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 3.0 and running at x4 (PCIEX4)
8 Ổ cứng hỗ trợ CPU:1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 25110/2280 PCIe 5.0 x4/x2 SSD support) (M2C_CPU)1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 22110/2280 PCIe 4.0 x4/x2 SSD support) (M2A_CPU)Chipset:2 x M.2 connectors (Socket 3, M key, type 22110/2280 PCIe 4.0 x4/x2 SSD support) (M2P_SB, M2Q_SB)1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2280/2260 SATA and PCIe 4.0 x4/x2 SSD support) (M2M_SB)4 x SATA 6Gb/s connectorsRAID 0, RAID 1, and RAID 10 support for NVMe SSD storage devicesRAID 0, RAID 1, and RAID 10 support for SATA storage devices
9 Cổng kết nối (Internal) 1 x 24-pin ATX main power connector2 x 8-pin ATX 12V power connectors1 x CPU fan header1 x CPU fan/water cooling pump header1 x system fan header1 x system fan extension cable header (can extend three system fan headers through one cable)1 x system fan/water cooling pump extension cable header (can extend three system fan/water cooling pump headers through one cable)1 x noise detection header1 x integrated extension cable header for addressable RGB Gen2 LED strips and RGB LED strips (can extend three addressable RGB Gen2 LED strip headers and three RGB LED strip headers through one cable)4 x SATA 6Gb/s connectors5 x M.2 Socket 3 connectors1 x front panel header2 x USB Type-C® headers, with USB 3.2 Gen 2x2 support2 x USB 3.2 Gen 1 headers1 x integrated extension cable header for system fan/water cooling pump and USB 2.0/1.1 headers (can extend one system fan/water cooling pump header and two USB 2.0/1.1 headers through one cable)2 x temperature sensor headers1 x power button1 x reset button1 x Clear CMOS button
10 Cổng kết nối (Back Panel) 1 x Q-Flash Plus button1 x OC Ignition button2 x SMA antenna connectors (2T2R)2 x Thunderbolt™ 4 connectors (USB Type-C® ports, with USB 3.2 Gen 2 support)10 x USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (red)2 x RJ-45 ports1 x optical S/PDIF Out connector2 x audio jacks
11 LAN Marvell® AQtion AQC107 10GbE LAN chip (10 Gbps/5 Gbps/2.5 Gbps/1 Gbps/100 Mbps) (LAN1)Intel® 2.5GbE LAN chip (2.5 Gbps/1 Gbps/100 Mbps) (LAN2)
12 WIRELESS/BLUETOOTH Qualcomm® Wi-Fi 7 QCNCM865802.11a, b, g, n, ac, ax, be, supporting 2.4/5/6 GHz carrier frequency bandsBLUETOOTH 5.3Support for 11be 320MHz wireless standard* Actual data rate may vary depending on environment and equipment.
13 Kích cỡ E-ATX Form Factor; 30.5cm x 28.5cm

Thông tin Trần Diện PC

Thông tin liên hệ: 0963688259 Địa chỉ: Số 3, ngõ 543 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành Phố Hà nội

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ TRẦN DIỆN©

GPKD số: 0108843492 - Do Cục thuế Hà Nội cấp
Bản quyền thuộc về trandienpc.com